Farming and Friends Vật phẩm
Tra cứu vật phẩm đầy đủ
Farming and Friends có hàng trăm vật phẩm tương tác — từ hạt Wheat một phút đến máy móc nhà máy sữa sô cô la. Trung tâm Vật phẩm này sắp xếp mọi thứ thành bốn danh mục người chơi hay tìm nhất: cây trồng ruộng, động vật, xe và thiết bị, cùng nhà máy sản xuất. Mỗi trang danh mục liệt kê chi phí, thời gian sinh trưởng hoặc sản xuất, yêu cầu Licenses và nơi mua hoặc bán trên bản đồ 2026.
Dùng mục này khi cần dữ liệu thô thay vì hướng dẫn từng bước. Guides giải thích cách vắt bò hay vận hành cưa xẻ; trang Vật phẩm cho biết chính xác hộp hạt Potato giá bao nhiêu, Tomatoes mất bao lâu để lớn, hoặc máy kéo cấp nào kéo được cày Level 3. Liên kết sang Tier Lists khi bạn muốn xếp hạng lợi nhuận thay vì bảng chỉ số.
Cây trồng
Mười cây trồng ruộng tiến từ Wheat đến Potatoes, chủ yếu bán tại FarmCo với giá dao động vài phút một lần. Vật phẩm cây trồng gồm hộp hạt, ngũ cốc hoặc nông sản thu hoạch, và phiên bản pallet số lượng lớn cho Goals logistics. Chi phí hạt từ 100 xu cho Wheat đến 120.000 cho Potatoes. Thời gian sinh trưởng từ một phút đến sáu mươi phút với Cabbage. Lợi nhuận mỗi phút cao nhất với Tomato 128,1 và Potatoes 125.
Nông trại mới nhận ruộng Wheat đã cày sẵn. Mọi cây khác mở khóa qua Farming Goals và đầu tư xu. Thiết bị quan trọng: hạt cơ bản dùng được với máy gieo KGF 3000 khởi đầu, còn vòng luân canh nâng cao hưởng lợi từ máy gieo Level 2 như AED300. Xem trang Vật phẩm cây trồng để có bảng chỉ số đầy đủ và tham chiếu tier.
Động vật
Động vật sản xuất trứng, sữa, len và mật ong bán tại AnimalCo. Gà rẻ nhưng lợi nhuận thấp. Bò mở chuỗi cung ứng sữa sô cô la. Cừu cần Sheep License và máy spindel để làm bó len. Ong cần tiến trình Bee Goals và giới hạn tổ. Chó xuất hiện như bổ trợ tiện ích hoặc trang trí trên một số bố cục nông trại. Mỗi loài cần chuồng có hàng rào, máng ăn và thức ăn động vật mua trong AnimalCo.
Vận chuyển động vật bằng rơ-moóc nhỏ hoặc trung — người chơi mới bắt đầu với rơ-moóc nhỏ. Game gốc giới hạn 32 con mỗi nông trại trừ khi mua game pass More Animals để có 52 con. Trang Vật phẩm động vật phân tích từng loài, sản phẩm và rào cản License.
Thiết bị và xe
Nông trại mới gồm máy kéo ZM80 Level 1, máy gặt SRC6, cày S4204, máy bừa KADL, máy gieo KGF 3000 và rơ-moóc cơ bản. Thiết bị dùng cấp một đến năm: máy kéo cấp thấp không gắn được dụng cụ cấp cao hơn. Nâng cấp bán tại Vehicle Store — còn gọi TractorCo trên bản đồ 2026 — cùng xe tải, rơ-moóc pallet, rơ-moóc gỗ và tùy chọn tùy biến.
Lựa chọn máy gặt ảnh hưởng hiệu quả tier ruộng. SRC6 khởi đầu xử lý cây ngũ cốc; máy gặt kiểu Oxbo nâng cao xuất hiện trong hướng dẫn sữa sô cô la cuối game cho vỏ ca cao. Trang Vật phẩm thiết bị giải thích tương thích cấp và tên đồ khởi đầu mọi người chơi mới nhận.
Nhà máy
Nhà máy chuyển nông sản thô thành sản phẩm giá trị cao. Chocolate Milk Factory kết hợp ca cao và sữa thành bình — tiêu chuẩn kiếm tiền cuối game. Cake Factory xâu chuỗi lúa mì, trứng và sữa qua bột và lò nướng. Sawmill biến khúc gỗ thành ván bán tại WoodNStuff hoặc điểm bán một cửa. Sản xuất mật ong dùng khung tổ và tùy chọn chế biến nhà máy thành pallet.
Tòa nhà nhà máy mở khóa qua Licenses Goals, không chỉ mua bằng xu. Bạn cần không gian gần chuồng, rừng hoặc apiary tùy chuỗi. Trang Vật phẩm nhà máy liệt kê đầu vào, đầu ra và vật phẩm cây trồng hoặc động vật nuôi từng tòa nhà.
- Cây trồng — mười hạt ruộng với thời gian sinh trưởng và dữ liệu bán FarmCo
- Động vật — gà, bò, cừu, chó, ong với sản phẩm và Licenses
- Thiết bị — SRC6, ZM80, tương thích Level 1–5 tại Vehicle Store
- Nhà máy — chuỗi sữa sô cô la, bánh, cưa xẻ, mật ong
Cách dùng tra cứu này
Chọn trang danh mục khớp nhiệm vụ Goals hiện tại. Nếu nhánh Animals yêu cầu sản xuất sữa, mở Vật phẩm động vật cho chi phí bò và ghi chú chuồng, rồi Nhà máy cho đầu vào sữa sô cô la. Nếu nhiệm vụ nhánh Farming liệt kê hạn mức thu hoạch khoai tây, mở Cây trồng cho giá hạt và Tier Lists cho bối cảnh hiệu quả. Trang bản đồ cho biết mua từng loại vật phẩm ở đâu trong khu thương mại trung tâm.
Dữ liệu Vật phẩm phản ánh bản cân bằng wiki hiện tại. Dunn Games có thể điều chỉnh giá hạt hoặc giá động vật trong bản cập nhật — chúng tôi sửa bảng khi patch notes hoặc xác minh cộng đồng xác nhận thay đổi.
Câu Hỏi Thường Gặp
Mua hạt và cây trồng ở đâu?
Hạt mua tại FarmCo. Nông sản thu hoạch bán lại tại FarmCo hoặc điểm bán một cửa trung tâm trên bản đồ 2026.
Mua động vật và thiết bị ở đâu?
Động vật, thức ăn và kéo cắt lông bán tại AnimalCo. Máy kéo, máy gặt và phụ kiện bán tại Vehicle Store trong thị trấn.
Thiết bị khởi đầu gồm những gì?
Nông trại mới có máy kéo ZM80 Level 1, máy gặt SRC6, cày, máy bừa, máy gieo và rơ-moóc trên mảnh đất của bạn.
Vật phẩm nào kiếm tiền nhiều nhất?
Sản phẩm Chocolate Milk Factory dẫn đầu thu nhập cuối game. Trong cây trồng, Tomato và Potatoes có lợi nhuận mỗi phút cao nhất.
Vật phẩm có cần Licenses Goals không?
Nhiều vật phẩm cần. Cừu, ong, ca cao, nhà máy và máy gieo nâng cao mở khóa qua nhánh Goals trước khi AnimalCo hoặc Vehicle Store bán chúng.