Farming and Friends Vật phẩm cây trồng
Cách hoạt động cây trồng ruộng
Cây trồng ruộng là xương sống thu nhập đầu và giữa game trong Farming and Friends. Mỗi vật phẩm cây bắt đầu bằng hộp hạt mua tại FarmCo, nạp vào máy gieo hoặc trồng tay, lớn trong số phút cố định và thu hoạch thành nông sản bán được. Một hộp hạt thường gieo năm mươi hạt trên hàng đã cày, bừa và tưới. Thu hoạch bằng máy gặt SRC6 hoặc máy gặt tương thích, nạp rơ-moóc và bán tại FarmCo khi chỉ báo giá hiện xanh hoặc cầu vồng.
Giá FarmCo xoay theo bộ đếm thời gian — đỏ nghĩa là giá trị thấp, xanh là chấp nhận được, cầu vồng là giá trung bình tối đa cho cây đó. Thành viên Farmer's Club kiếm thêm năm phần trăm khi bán cây trồng. Cơ chế này áp dụng như nhau cho Wheat 100 xu và Potatoes 120.000 xu mỗi hộp hạt.
Cây trồng giai đoạn đầu
Wheat là cây hướng dẫn: hạt 100 xu, sinh trưởng một phút, lợi nhuận năm mươi xu mỗi phút. Corn là nâng cấp đầu tiên với 250 xu, 2,5 phút và tám mươi xu mỗi phút. Rice giá 2.000 xu, lớn tám phút và cho bảy mươi lăm xu mỗi phút. Oats giá 2.200 xu cùng chu kỳ tám phút nhưng 81,25 xu mỗi phút — hơi tốt hơn Rice cho người chơi trả thêm 200 xu.
Sugar Cane ở giữa tiến trình với 8.400 xu và hai mươi hai phút, 68,18 xu mỗi phút — hiệu quả thấp hơn Oats nên nhiều nông dân bỏ qua trừ khi Goals yêu cầu thu hoạch mía. Năm cây này đưa nông trại từ lần đăng nhập đầu đến khi mở Soybeans.
Cây trồng giữa và cuối game
Soybeans giá 24.000 xu, lớn ba mươi sáu phút và trả 88,89 xu mỗi phút — cây ruộng tier cao đầu tiên hầu hết người chơi tập trung. Hạt Tomato giá 26.400 xu với chu kỳ 36,3 phút và 128,1 xu mỗi phút, hiệu quả cao nhất trong game. Cabbage đòi 57.600 xu và sáu mươi phút cho 108,33 xu mỗi phút. Carrots giá 85.000 xu, lớn bốn mươi phút và cho 87,5 xu mỗi phút. Potatoes đứng đầu danh sách cuối với 120.000 xu, bốn mươi phút và 125 xu mỗi phút.
Cây cuối game cần máy gieo và máy gặt rộng nâng cấp để thu hoạch có lãi. Trồng Potatoes bằng thiết bị khởi đầu trên ruộng khổ lớn lãng phí thời gian thực dù toán học mỗi phút rất tốt. Khớp vật phẩm cây với cấp thiết bị và hạn mức thu hoạch Goals đang chạy.
Bảng chỉ số cây trồng đầy đủ
Mười cây trồng ruộng với chi phí hạt, thời gian sinh trưởng, lợi nhuận mỗi phút và xếp hạng tier. Dữ liệu dùng giá bán FarmCo trung bình không có bonus nhóm.
| Cây trồng | Giá hạt | Sinh trưởng (phút) | Lợi nhuận/phút | Tier |
|---|---|---|---|---|
| Wheat | 100 | 1 | 50 | C |
| Corn | 250 | 2.5 | 80 | B |
| Rice | 2,000 | 8 | 75 | B |
| Oats | 2,200 | 8 | 81.25 | B |
| Sugar Cane | 8,400 | 22 | 68.18 | C |
| Soybeans | 24,000 | 36 | 88.89 | A |
| Tomato | 26,400 | 36.3 | 128.1 | S |
| Cabbage | 57,600 | 60 | 108.33 | A |
| Carrots | 85,000 | 40 | 87.5 | A |
| Potatoes | 120,000 | 40 | 125 | S |
Ghi chú bán hàng và lưu trữ
Cây trồng bán tại cửa đổ nông sản FarmCo hoặc điểm bán một cửa trung tâm thị trấn. Căn rơ-moóc trên sàn nâng và dùng lời nhắc tương tác để dỡ hàng. Bán một phần được phép nhưng kém hiệu quả — tải đầy rơ-moóc tối đa hóa thời gian di chuyển trên bản đồ 2026 nơi mọi mảnh cách thị trấn bằng nhau.
Đừng nhầm cây ruộng với cây ca cao. Ca cao là vật phẩm lâm nghiệp trên đất rừng, thu hoạch bằng dụng cụ lâm nghiệp và dùng cho sữa sô cô la — không bán như cây ruộng FarmCo thông thường. Mục Nhà máy và Guides xử lý ca cao riêng.
Câu Hỏi Thường Gặp
Một hộp có bao nhiêu hạt?
Dữ liệu lợi nhuận cộng đồng giả định một hộp gieo năm mươi hạt. Wording UI chính xác có thể khác; lên ngân sách hạt với tư duy phủ đầy ruộng.
Cây nào có giá hạt cao nhất?
Potatoes với 120.000 xu mỗi hộp hạt. Tomato là khoản đầu tư lớn tiếp theo với 26.400 xu nhưng lợi nhuận mỗi phút cao hơn.
Có thể bán cây trồng ngoài FarmCo không?
Có. Điểm bán một cửa trung tâm nhận rơ-moóc nông sản cùng gỗ và sản phẩm động vật trên bản đồ 2026.
Cần máy gieo gì cho cây nâng cao?
KGF 3000 khởi đầu xử lý hạt cơ bản. Máy gieo Level 2 như AED300 hỗ trợ danh sách cây rộng hơn khi bạn mở Farming Goals.